Trần Văn Kỷ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19: "Trần Văn Kỷ" một quan lại, nhà ngoại giao phục vụ dưới triều đại Tây Sơn, đặc biệt dưới thời vua Quang Trung. Ông còn tên khác Trần Chánh Kỷ, quêlàng Vân Trình, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên (nay thuộc Thừa Thiên Huế).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trần Văn Kỷ giữ chức Trung thư lệnh trong triều đình Tây Sơn.
    • Công lao của Trần Văn Kỷ trong lĩnh vực quân sự ngoại giao rất đáng ghi nhận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trần Văn Kỷ" như một biểu tượng của lòng trung thành tiết tháo: Tên ông thường được nhắc đến với hành động quyên sinh để giữ trọn khí tiết khi triều đại thay đổi.
    • Câu chuyện Trần Văn Kỷ trẫm mình tuẫn tiết một minh chứng cho đạo thần tử.
Biến thể từ gần giống
  • Trần Chánh Kỷ: Tên khác của Trần Văn Kỷ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng. Có thể mô tả bằng các cụm từ: , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, cuộc đời cái chết của ông gắn liền với các khái niệm như "trung thần", "giữ tiết".
  1. (Trần Chánh Kỷ; cuối thế kỷ, Vân Trình, Phong Điền, Thừa Thiên) Giữ chức Trung thư lệnh. ông người bảo vệ cho Ngô Thì Nhậm được gặp Quang Trung cũng được Quang Trung giao việc liên hệ với La Sơn phu tử Nguyễn Thiệp. nhiều công lao trong việc quân sự ngoại giao. Dưới triều Cảnh Thịnh, bị Bùi Đắc Tuyên bắt đi đày. Khi Gia Long lên ngôi, Trần Văn Kỷ trẫm mình để giữ tiết